Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

右边儿 (yòubiān'er)

yòubiān'er

Từ loại
Danh từ

Nghĩa

  1. phía hữu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ