Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
右
边
儿
右边儿 (yòubiān'er)
yòubiān'er
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phía hữu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
右
yòu
bên phải; phía phải; bên tay phải; phía hữu; phải; hữu; phía trên; cao
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)