司司 (sī)sīCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtti | tư | tyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều khiển; tổ chức2vụ; sở; ty3họ Tư