Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叹
息
叹息 (tànxī)
tànxī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thán tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
than thở; than vãn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叹
tàn
than thở; than; thán; ngâm nga
息
xī
hơi thở; tin tức