吃喝玩乐吃喝玩乐 (chīhēwánlè)chīhēwánlèTừ loạiĐộng từHán Việtcật hát ngoạn lạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sống phóng túng2ăn nhậu chơi bời