Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃惊 (chījīng)

chījīng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Động từ li hợp, Quán dụng ngữ
Hán Việt
ngật kinh

Nghĩa

  1. giật mình; hết hồn; sợ hãi; hoảng hốt; sửng sốt; ngạc nhiên; bất ngờ;không ngờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吃惊