Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃苦头 (chīkǔtóu)

chīkǔtóu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cật khổ đầu

Nghĩa

  1. Chịu cực khổ; chịu đau khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ