Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吆喝 (yāohè)

yāohè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
yêu hát

Nghĩa

  1. thét to; gào to; quát; gắt; nạt nộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ