Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合伙人 (héhuǒrén)

héhuǒrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hợp hoả nhân

Nghĩa

  1. phía đối tác; phía cộng tác
  2. cộng sự; đối tác
  3. sự cộng tác
  4. phụ tá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ