Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
合
作
伙
伴
合作伙伴 (hézuòhuǒbàn)
hézuòhuǒbàn
Hán Việt
hợp tá hoả bạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đối tác hợp tác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
伙
huǒ
cơm nước; cơm; bạn bè; bạn làm ăn
伴
bàn
bầu bạn; kết bạn; kèm; đệm; phụ hoạ