Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合拢 (hélǒng)

hélǒng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hợp long

Nghĩa

  1. sát lại; khép lại; gặp; tụm; chụm
  2. díu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ