Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同事 (tóngshì)

tóngshì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp
Hán Việt
đồng sự

Nghĩa

  1. đồng sự; bạn đồng sự; người cùng làm việc với nhau; đồng nghiệp
  2. làm chung; làm việc chung; làm việc với nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ