同事 (tóngshì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ li hợp
- Hán Việt
- đồng sự
Nghĩa
- đồng sự; bạn đồng sự; người cùng làm việc với nhau; đồng nghiệp
- làm chung; làm việc chung; làm việc với nhau
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.