Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同侪团体 (tóngcháituántǐ)

tóngcháituántǐ

Hán Việt
đồng sài đoàn thể

Nghĩa

  1. nhóm đồng đẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ