Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同屋 (tóngwū)

tóngwū

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đồng ốc

Nghĩa

  1. bạn cùng phòng
  2. ở cùng; ở chung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ