Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同期 (tóngqī)

tóngqī

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đồng kỳ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cùng thời; đồng kỳ; cùng thời kỳ
  2. cùng thời gian; cùng khoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ