同期 (tóngqī)
- Từ loại
- Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
- Hán Việt
- đồng kỳ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cùng thời; đồng kỳ; cùng thời kỳ
- cùng thời gian; cùng khoá
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.