Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同配生殖 (tóngpèishēngzhí)

tóngpèishēngzhí

Hán Việt
đồng phối sinh thực

Nghĩa

  1. isogamy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ