名列前茅名列前茅 (mínglièqiánmáo)mínglièqiánmáoTừ loạiĐộng từHán Việtdanh liệt tiền maoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách; đứng đầu; đậu cao