Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

名列前茅 (mínglièqiánmáo)

mínglièqiánmáo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
danh liệt tiền mao

Nghĩa

  1. cầm cờ đi trước; đứng đầu trong danh sách; đứng đầu; đậu cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ