Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
后
感
觉
后感觉 (hòugǎnjué)
hòugǎnjué
Hán Việt
hậu cảm giác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ấn tượng sau
2
cảm giác sau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh