Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
后
摇
后摇 (hòuyáo)
hòuyáo
Hán Việt
hậu dao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
post-rock (thể loại âm nhạc)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
摇
yáo
đong đưa; rung; dao động, lắc, phe phẩy; phất
Từ có chứa 后摇
后摇滚
hòuyáogǔn
hậu dao cổn
post-rock (thể loại âm nhạc)