Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吖啶 (yādìng)

yādìng

Từ loại
Thán từ, Danh từ
Hán Việt
_ đính

Nghĩa

  1. acridine (chất khử trùng và chất khử trùng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吖啶