Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吗
哪
吗哪 (manǎ)
manǎ
Hán Việt
mạ na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
manna (thức ăn của người Israel)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吗
ma
ư; à (dùng ở cuối câu để hỏi); ấy à; ấy ư (dùng ở cuối câu, ngắt nghỉ để nhấn mạnh)
哪
nǎ
nào; cái gì (dùng riêng giống như''什么'')