Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吞吐 (tūntǔ)

tūntǔ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thôn thổ

Nghĩa

  1. nuốt vào nhả ra; nhập vào xuất ra
  2. ấp úng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吞吐