Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吟
哦
吟哦 (yín'é)
yín'é
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngâm nga
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngâm vịnh; ngâm nga
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吟
yín
ngâm vịnh; ngâm; thở dài
哦
ò
à; ò (biểu thị bất chợt hiểu ra; nhận ra điều gì đó); hứ; há (biểu thị việc nửa tin nửa ngờ, bán tín bán ngh…