Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吡
唑
吡唑 (bǐzuò)
bǐzuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tật phệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吡
pǐ
chê bai; quở trách
唑
zuò
zôn; dôn (âm dùng phiên âm)