Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吡唑 (bǐzuò)

bǐzuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tật phệ

Nghĩa

  1. pyrazole (hóa học) (từ mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ