Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吡啶 (bǐdìng)

bǐdìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tật đính

Nghĩa

  1. pi-ri-đin (pyridine: hợp chất hữu cơ, công thức phân tử C5H5N, chất lỏng không màu, mùi hôi. Có thể dùng làm thuốc thử hoá học và dung môi); py-ri-đin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ