Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吧嗒 (bāda)

bāda

Từ loại
Từ tượng thanh, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
ba tháp

Nghĩa

  1. xoạch; bập; xịch
  2. rít; hút
  3. chép miệng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ