Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

听写 (tīngxiě)

tīngxiě

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thính tả

Nghĩa

  1. nghe viết; nghe viết chính tả; viết chính tả; chính tả; ám tả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ