Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
听
见
听见 (tīngjiàn)
tīngjiàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thính kiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghe; nghe thấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
听
tīng
nghe; thính; nghe theo; tiếp thu ý kiến
见
jiàn
trông thấy; thấy; tiếp xúc; gặp; gặp phải
Từ có chứa 听见
听见风就是雨
tīngjiàn fēng jiùshì yǔ
thính kiến phong tựu thị vũ
(văn học) nghe gió, nói mưa; đồng ý một cách rõ ràng với bất cứ điều gì mọi người nói