Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

听证会 (tīngzhènghuì)

tīngzhènghuì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thính chứng hội

Nghĩa

  1. (lập pháp) điều trần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ