Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吮
吮 (shǔn)
shǔn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
duyện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mút; hút; nút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 吮
吮吸
shǔnxī
duyện hấp
mút; hút; nút; bú
吸吮
xīshǔn
hấp duyện
hút; mút
舔吮
tiǎnshǔn
thiểm duyện
liếm và bú