Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吵
醒
吵醒 (chǎoxǐng)
chǎoxǐng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sảo tỉnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gọi dậy, đánh thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吵
chǎo
ồn ào; ầm ĩ; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ
醒
xǐng
tỉnh (hết say, hết mê); tỉnh ngủ