Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吸
烟
吸烟 (xīyān)
xīyān
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hấp yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hút thuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吸
xī
hút; hít; thấm hút
烟
yān
khói; như khói; hơi
Từ có chứa 吸烟
吸烟区
xīyānqū
hấp yên khu
Khu vực hút thuốc
吸烟室
xīyānshì
hấp yên thất
phòng hút thuốc
非吸烟
fēixīyān
phi hấp yên
không hút thuốc
禁止吸烟
jìnzhǐxīyān
cấm chỉ hấp yên
Cấm hút thuốc
被动吸烟
bèidòngxīyān
bị động hấp yên
hút thuốc thụ động
请勿吸烟
qǐngwùxīyān
thỉnh vật hấp yên
Không hút thuốc; Xin đừng hút thuốc