Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吹嘘 (chuīxū)

chuīxū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuy hư

Nghĩa

  1. nói khoác; thổi phồng; khoe khoang; chém gió; khuếch khoác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吹嘘