Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吹
灰
吹灰 (chuīhuī)
chuīhuī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuy hôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thổi bay bụi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吹
chuī
thổi; hà hơi; hỉ; hỷ; thổi; bóp; kéo; chơi (thành tiếng kêu)
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
Từ có chứa 吹灰
吹灰之力
chuīhuīzhīlì
xuy hôi chi lực
thổi bụi; chút hơi sức; mảy may sức lực
不费吹灰之力
bù fèi chuīhuīzhīlì
bất phí xuy hôi chi lực
dễ dàng chóng vánh; dễ như bỡn; chẳng tốn công; chẳng tốn hơi sức nào; dễ như trở bàn tay