Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呆
住
呆住 (dāizhù)
dāizhù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ngai trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chết lặng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呆
dāi
ngốc; ngu; đần độn; ngu si; ngu đần; si đần; ngẩn; ngẩn ngơ; ngớ; đờ ra; trơ ra; đực mặt ra; trơ mặt ra
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại