Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呆
根
呆根 (dāigēn)
dāigēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngai căn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lừa gạt
2
dốt nát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呆
dāi
ngốc; ngu; đần độn; ngu si; ngu đần; si đần; ngẩn; ngẩn ngơ; ngớ; đờ ra; trơ ra; đực mặt ra; trơ mặt ra
根
gēn
rễ; rễ cây; con cháu; hậu thế; hậu duệ