Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

告捷 (gàojié)

gàojié

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cáo tiệp

Nghĩa

  1. giành thắng lợi; thắng lợi (tác chiến, thi đấu)
  2. báo tiệp; báo tin thắng trận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 告捷