Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呋
喃
呋喃 (fūnán)
fūnán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phu nam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
fu-ran (nguyên tố hoá học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呋
fū
fu-ran (nguyên tố hoá học)
喃
nán
rì rà rì rầm; lẩm bẩm; lẩm nhẩm (từ tượng thanh)
Từ có chứa 呋喃
呋喃西林
fūnánxīlín
phu nam tây lâm
fu-ra-xi-li-num