Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呕吐物 (ǒutùwù)

ǒutùwù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ẩu thổ vật

Nghĩa

  1. nôn mửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ