Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呢喃 (nínán)

nínán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ni nam

Nghĩa

  1. líu ríu (tiếng chim nhạn)
  2. lẩm bẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 呢喃