周岁周岁 (zhōusuì)zhōusuìTừ loạiTừ chỉ thời gian, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Tính từHán Việtchu tuếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một tuổi; đầy tuổi; tròn tuổi; tuổi chẵn