周年周年 (zhōunián)zhōuniánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từHán Việtchu niênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đầy năm; một năm tròn; chu niên