呵斥呵斥 (hēchì)hēchìTừ loạiĐộng từHán Việta xíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trách mắng; quát mắng; trách móc; quát tháo; mắng nhiếc; trách cứ; mắng; hờn trách; trách hờn2gắt