Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呼叫 (hūjiào)

hūjiào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hô khiếu

Nghĩa

  1. gọi; kêu gọi (trong điện đài)
  2. kêu gào; hô hoán; hò hét; gào to

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 呼叫