呼唤呼唤 (hūhuàn)hūhuànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthô hoánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kêu gọi; hiệu triệu2kêu gào; kêu to; gào to; hô hoán; hò hét3réo4đòi