Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咖啡室 (kāfēishì)

kāfēishì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
già phê thất

Nghĩa

  1. Phòng café

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ