Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咖喱粉 (gālífěn)

gālífěn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
già ly phấn

Nghĩa

  1. bột cà ri

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ