Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咖
逼
咖逼 (kābī)
kābī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
già bức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) cà phê (loanword) (Tw)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咖
kā
cà phê
逼
bī
dồn ép; bức bách; uy hiếp; đe doạ; bức; đòi; cưỡng đoạt; cưỡng bức cướp đoạt