Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咭咭呱呱 (jījīguāguā)

jījīguāguā

Hán Việt
kê kê oa oa

Nghĩa

  1. (onom.) tiếng cười khúc khích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ