Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咱
俩
咱俩 (zánliǎ)
zánliǎ
Từ loại
Đại từ, Động từ
Hán Việt
ta lưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hai người chúng ta
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咱
zán
tôi; ta; mình (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)
俩
liǎ
hai; đôi; vài cái; không nhiều