Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
咽
峡
炎
咽峡炎 (yānxiáyán)
yānxiáyán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ế hạp viêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh viêm họng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
咽
yàn
nuốt
峡
xiá
Hiệp; eo; eo sông; chỗ hai quả núi kẹp dòng sông ở giữa (thường dùng làm tên đất); hiệp
炎
yán
rất nóng (thời tiết); chứng viêm